ứng cứu

ứng cứu

Một đội ứng cứu đang đưa một người leo núi bị thương xuống núi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đến giúp đỡ, hỗ trợ kịp thời: "ứng cứu" chỉ hành động nhanh chóng đến để giải cứu, hỗ trợ ai đó hoặc một nhóm người trong tình huống nguy hiểm, khẩn cấp hoặc khó khăn. Từ này thường dùng trong bối cảnh cứu hộ, cứu nạn, hoặc can thiệp khẩn cấp.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Lực lượng cứu hỏa đã nhanh chóng ứng cứu người dân trong đám cháy. (Lực lượng cứu hỏa đến giúp đỡ kịp thời để giải cứu người dân khỏi đám cháy.)
    • Đội cứu hộ lên đường ứng cứu các nạn nhân vụ sạt lở. (Đội cứu hộ khởi hành để hỗ trợ giải cứu những người bị ảnh hưởng bởi sạt lở.)
    • Chúng tôi phải ứng cứu đồng đội đang bị mắc kẹt. (Chúng tôi cần đến giúp đỡ ngay lập tức đồng đội đang gặp nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ứng cứu khẩn cấp": hành động hỗ trợ ngay lập tức trong tình huống nguy cấp.

    • Hệ thống cảnh báo sớm giúp kích hoạt ứng cứu khẩn cấp. (Hệ thống cảnh báo sớm giúp triển khai hỗ trợ ngay lập tức.)
  • "ứng cứu nhân đạo": hỗ trợ trong các thảm họa hoặc khủng hoảng nhân đạo.

    • Các tổ chức quốc tế đã ứng cứu nhân đạo cho vùng bị lụt. (Các tổ chức quốc tế đã đến giúp đỡ nhân đạo cho vùng .)
Biến thể từ gần giống
  • Cứu ứng (động từ, ít dùng): biến thể đảo ngữ, cùng nghĩa với ứng cứu.

    • Họ đã cứu ứng kịp thời các thuyền viên gặp nạn. (Họ đã giải cứu kịp thời các thuyền viên gặp nạn.)
  • Cứu hộ (động từ/danh từ): hành động cứu giúp trong tai nạn, thảm họa.

    • Đội cứu hộ đã làm việc suốt đêm. (Đội cứu hộ đã làm việc suốt đêm.)
  • Cứu trợ (động từ/danh từ): hỗ trợ vật chất hoặc tinh thần cho người gặp khó khăn.

    • Cứu trợ lương thực cho người dân vùng bão. (Hỗ trợ lương thực cho người dân vùng bão.)
Từ đồng nghĩa
  • Giải cứu: hành động cứu thoát khỏi nguy hiểm.
  • Cứu nguy: giúp đỡ trong lúc nguy cấp.
  • Cấp cứu: hỗ trợ y tế khẩn cấp (thường dùng trong y học).
  • Hỗ trợ: giúp đỡ nói chung, không nhất thiết trong tình huống khẩn cấp.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ cố định phổ biến với "ứng cứu", nhưng có thể kết hợp trong cụm từ như "ứng cứu kịp thời" — hỗ trợ đúng lúc.)
    • Việc ứng cứu kịp thời đã cứu sống nhiều người. (Sự hỗ trợ đúng lúc đã cứu sống nhiều người.)

Từ chứa "ứng cứu"